The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nặng cân tiếng Anh là gì?

nặng cân tiếng Anh là Heavy /ˈhɛv.i/. Có trọng lượng lớn, nặng về thể chất hoặc trọng lượng.

Hình minh hoạ "nặng cân" tiếng Anh là "Heavy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Heavy

Tính từ
/ˈhɛv.i/

Ví dụ câu với nặng cân / Heavy

  1. 1

    Cái hộp này rất nặng, tôi không thể nâng nổi.

    This box is very heavy, I can't lift it.

  2. 2

    Anh ấy mang một chiếc túi nặng trên vai.

    He is carrying a heavy bag on his shoulder.

Ghi chú dùng từ nặng cân

Nặng cân mô tả vật có trọng lượng lớn. Các từ liên quan gồm 'light' (nhẹ), 'mass' (khối lượng), 'weight' (trọng lượng).

Video minh hoạ nặng cân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nặng cân

Câu hỏi thường gặp về "nặng cân"

Nặng cân tiếng Anh là gì?

Nặng cân tiếng Anh là "Heavy" (tính từ), nghĩa là: Có trọng lượng lớn, nặng về thể chất hoặc trọng lượng.

"Heavy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Heavy" nghĩa tiếng Việt là "nặng cân". Nặng cân mô tả vật có trọng lượng lớn.

Phát âm "Heavy" như thế nào?

"Heavy" có phiên âm IPA /ˈhɛv.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Heavy"?

This box is very heavy, I can't lift it. — Cái hộp này rất nặng, tôi không thể nâng nổi.