Tiếng Việt
Năng lực bản thân tiếng Anh là gì?
năng lực bản thân tiếng Anh là personal capacity /ˈpɜːsənəl ˈkæpəsɪti/. Khả năng và năng lực của bản thân để thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal capacity
Ví dụ câu với năng lực bản thân / personal capacity
- 1
Khả năng cá nhân của anh ấy rất tốt để giải quyết các vấn đề phức tạp.
His personal capacity to solve complex problems is impressive.
- 2
Chúng ta cần phát triển năng lực bản thân để thích nghi với thị trường lao động thay đổi.
We need to develop our personal capacity to adapt to the changing job market.
Ghi chú dùng từ năng lực bản thân
Năng lực bản thân đề cập đến khả năng cá nhân trong công việc và cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'skills' (kỹ năng), 'competence' (năng lực), và 'potential' (tiềm năng).
Video minh hoạ năng lực bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lực bản thân
Câu hỏi thường gặp về "năng lực bản thân"
Năng lực bản thân tiếng Anh là gì?
Năng lực bản thân tiếng Anh là "personal capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng và năng lực của bản thân để thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ.
"personal capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal capacity" nghĩa tiếng Việt là "năng lực bản thân". Năng lực bản thân đề cập đến khả năng cá nhân trong công việc và cuộc sống.
Phát âm "personal capacity" như thế nào?
"personal capacity" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənəl ˈkæpəsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal capacity"?
His personal capacity to solve complex problems is impressive. — Khả năng cá nhân của anh ấy rất tốt để giải quyết các vấn đề phức tạp.