Tiếng Việt
Năng lực hành vi dân sự tiếng Anh là gì?
năng lực hành vi dân sự tiếng Anh là civil capacity /ˈsɪvl ˈkæpəsɪti/. Khả năng pháp lý của một cá nhân để tham gia vào các hoạt động dân sự như ký hợp đồng, sở hữu tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil capacity
Ví dụ câu với năng lực hành vi dân sự / civil capacity
- 1
Người đó có năng lực hành vi dân sự đầy đủ để ký hợp đồng mua nhà.
That person has full civil capacity to sign a house purchase agreement.
- 2
Năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên bị hạn chế.
The civil capacity of minors is limited.
Ghi chú dùng từ năng lực hành vi dân sự
Năng lực hành vi dân sự đề cập đến khả năng pháp lý của cá nhân trong các hoạt động dân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'capacity' (năng lực), 'legal capacity' (năng lực pháp lý), và 'minor' (người chưa thành niên).
Video minh hoạ năng lực hành vi dân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lực hành vi dân sự
Câu hỏi thường gặp về "năng lực hành vi dân sự"
Năng lực hành vi dân sự tiếng Anh là gì?
Năng lực hành vi dân sự tiếng Anh là "civil capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng pháp lý của một cá nhân để tham gia vào các hoạt động dân sự như ký hợp đồng, sở hữu tài sản.
"civil capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil capacity" nghĩa tiếng Việt là "năng lực hành vi dân sự". Năng lực hành vi dân sự đề cập đến khả năng pháp lý của cá nhân trong các hoạt động dân sự.
Phát âm "civil capacity" như thế nào?
"civil capacity" có phiên âm IPA /ˈsɪvl ˈkæpəsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil capacity"?
That person has full civil capacity to sign a house purchase agreement. — Người đó có năng lực hành vi dân sự đầy đủ để ký hợp đồng mua nhà.