The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năng lực làm việc tiếng Anh là gì?

năng lực làm việc tiếng Anh là working capacity /ˈwɜːkɪŋ ˈkæpəsɪti/. Khả năng hoặc năng suất làm việc của một người trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "năng lực làm việc" tiếng Anh là "working capacity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

working capacity

Danh từ
/ˈwɜːkɪŋ ˈkæpəsɪti/

Ví dụ câu với năng lực làm việc / working capacity

  1. 1

    Anh ấy có năng lực làm việc cao trong dự án này.

    He has a high working capacity on this project.

  2. 2

    Năng lực làm việc của nhân viên được đánh giá qua kết quả công việc.

    Employees' working capacity is assessed based on their work results.

Ghi chú dùng từ năng lực làm việc

Năng lực làm việc đề cập đến khả năng hoàn thành công việc của một người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'productivity' (năng suất), 'efficiency' (hiệu quả), và 'performance' (hiệu suất).

Video minh hoạ năng lực làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năng lực làm việc

Câu hỏi thường gặp về "năng lực làm việc"

Năng lực làm việc tiếng Anh là gì?

Năng lực làm việc tiếng Anh là "working capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc năng suất làm việc của một người trong một khoảng thời gian nhất định.

"working capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"working capacity" nghĩa tiếng Việt là "năng lực làm việc". Năng lực làm việc đề cập đến khả năng hoàn thành công việc của một người.

Phát âm "working capacity" như thế nào?

"working capacity" có phiên âm IPA /ˈwɜːkɪŋ ˈkæpəsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "working capacity"?

He has a high working capacity on this project. — Anh ấy có năng lực làm việc cao trong dự án này.