Tiếng Việt
Năng lực tài chính tiếng Anh là gì?
năng lực tài chính tiếng Anh là financial capacity /fəˈnænʃəl kəˈpæsəti/. Khả năng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức để đáp ứng các yêu cầu tài chính của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial capacity
Ví dụ câu với năng lực tài chính / financial capacity
- 1
Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực tài chính để mở rộng hoạt động.
The company needs to improve its financial capacity to expand its operations.
- 2
Năng lực tài chính của gia đình ảnh hưởng lớn đến khả năng mua nhà.
The family's financial capacity greatly affects their ability to buy a house.
Ghi chú dùng từ năng lực tài chính
Năng lực tài chính đề cập đến khả năng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'capital' (vốn), 'liquidity' (tính thanh khoản), và 'investment' (đầu tư), đều liên quan đến khả năng tài chính.
Video minh hoạ năng lực tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lực tài chính
Câu hỏi thường gặp về "năng lực tài chính"
Năng lực tài chính tiếng Anh là gì?
Năng lực tài chính tiếng Anh là "financial capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức để đáp ứng các yêu cầu tài chính của mình.
"financial capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial capacity" nghĩa tiếng Việt là "năng lực tài chính". Năng lực tài chính đề cập đến khả năng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức.
Phát âm "financial capacity" như thế nào?
"financial capacity" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl kəˈpæsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial capacity"?
The company needs to improve its financial capacity to expand its operations. — Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực tài chính để mở rộng hoạt động.