The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắng mưa thất thường tiếng Anh là gì?

nắng mưa thất thường tiếng Anh là Unpredictable weather /ˌʌnprɪˈdɪktəbl ˈwɛðə/. Thời tiết thay đổi thất thường, không ổn định.

Hình minh hoạ "nắng mưa thất thường" tiếng Anh là "Unpredictable weather"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unpredictable weather

Cụm từ
/ˌʌnprɪˈdɪktəbl ˈwɛðə/

Ví dụ câu với nắng mưa thất thường / Unpredictable weather

  1. 1

    The weather has been unpredictable lately, with sunny mornings and rainy afternoons.

    Thời tiết gần đây thật thất thường, sáng nắng chiều mưa.

  2. 2

    You should always carry an umbrella because of unpredictable weather.

    Bạn nên luôn mang theo ô vì thời tiết thất thường.

Ghi chú dùng từ nắng mưa thất thường

Thời tiết thất thường là khi điều kiện khí hậu không ổn định, thay đổi liên tục. Các từ liên quan: 'climate variability' (biến đổi khí hậu), 'weather forecast' (dự báo thời tiết), 'seasonal changes' (thay đổi theo mùa).

Video minh hoạ nắng mưa thất thường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắng mưa thất thường

Câu hỏi thường gặp về "nắng mưa thất thường"

Nắng mưa thất thường tiếng Anh là gì?

Nắng mưa thất thường tiếng Anh là "Unpredictable weather" (cụm từ), nghĩa là: Thời tiết thay đổi thất thường, không ổn định.

"Unpredictable weather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unpredictable weather" nghĩa tiếng Việt là "nắng mưa thất thường". Thời tiết thất thường là khi điều kiện khí hậu không ổn định, thay đổi liên tục.

Phát âm "Unpredictable weather" như thế nào?

"Unpredictable weather" có phiên âm IPA /ˌʌnprɪˈdɪktəbl ˈwɛðə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unpredictable weather"?

Thời tiết gần đây thật thất thường, sáng nắng chiều mưa. — The weather has been unpredictable lately, with sunny mornings and rainy afternoons.