Tiếng Việt
Thất thường tiếng Anh là gì?
thất thường tiếng Anh là irregular /ɪˈrɛɡjələr/. Không đều đặn, không theo quy luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irregular
Ví dụ câu với thất thường / irregular
- 1
Lịch trình của anh ấy rất thất thường.
His schedule is very irregular.
- 2
Thói quen thất thường có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
Irregular habits can affect health.
Ghi chú dùng từ thất thường
Thất thường mô tả điều gì đó không theo quy luật hoặc không đều đặn. Các từ liên quan: irregular (không đều đặn), unpredictable (không thể đoán trước), inconsistent (không nhất quán).
Video minh hoạ thất thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất thường
Câu hỏi thường gặp về "thất thường"
Thất thường tiếng Anh là gì?
Thất thường tiếng Anh là "irregular" (tính từ), nghĩa là: Không đều đặn, không theo quy luật.
"irregular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irregular" nghĩa tiếng Việt là "thất thường". Thất thường mô tả điều gì đó không theo quy luật hoặc không đều đặn.
Phát âm "irregular" như thế nào?
"irregular" có phiên âm IPA /ɪˈrɛɡjələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irregular"?
His schedule is very irregular. — Lịch trình của anh ấy rất thất thường.