Tiếng Việt
Não thất tiếng Anh là gì?
não thất tiếng Anh là cerebral ventricle /ˈsɛrəbrəl vɛntrəkəl/. Buồng chứa dịch trong não, giúp duy trì cân bằng nội môi và cung cấp dưỡng chất cho não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cerebral ventricle
Ví dụ câu với não thất / cerebral ventricle
- 1
Cấy ghép não có thể ảnh hưởng đến các não thất.
A blockage in the cerebral ventricle can lead to hydrocephalus.
- 2
Các dịch trong não thất cần được lưu thông để tránh phù não.
The circulation of cerebrospinal fluid within the cerebral ventricles is crucial for brain health.
Ghi chú dùng từ não thất
Não thất là các khoang chứa dịch trong não, liên quan đến hệ thần kinh trung ương. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'dịch não tủy' (cerebrospinal fluid), 'dịch não thất' (ventricular fluid), 'dịch não thất bên trái/phải' (left/right lateral ventricle).
Video minh hoạ não thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với não thất
Câu hỏi thường gặp về "não thất"
Não thất tiếng Anh là gì?
Não thất tiếng Anh là "cerebral ventricle" (danh từ), nghĩa là: Buồng chứa dịch trong não, giúp duy trì cân bằng nội môi và cung cấp dưỡng chất cho não.
"cerebral ventricle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cerebral ventricle" nghĩa tiếng Việt là "não thất". Não thất là các khoang chứa dịch trong não, liên quan đến hệ thần kinh trung ương.
Phát âm "cerebral ventricle" như thế nào?
"cerebral ventricle" có phiên âm IPA /ˈsɛrəbrəl vɛntrəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cerebral ventricle"?
A blockage in the cerebral ventricle can lead to hydrocephalus. — Cấy ghép não có thể ảnh hưởng đến các não thất.