The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Não cá vàng tiếng Anh là gì?

não cá vàng tiếng Anh là goldfish brain /ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/. Trí nhớ ngắn hạn, dễ quên, thường dùng để mô tả người hay quên hoặc thiếu tập trung.

Hình minh hoạ "não cá vàng" tiếng Anh là "goldfish brain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goldfish brain

Danh từ
/ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/

Ví dụ câu với não cá vàng / goldfish brain

  1. 1

    Anh ấy quên luôn cuộc hẹn sáng nay, thật là não cá vàng.

    He forgot his appointment this morning, he's so goldfish brain.

  2. 2

    Bạn cần ghi chú lại để không bị não cá vàng nữa.

    You need to take notes so you don't have a goldfish brain anymore.

Ghi chú dùng từ não cá vàng

Thuật ngữ miêu tả trí nhớ ngắn hạn kém, liên quan đến các từ như 'memory lapse' (mất trí nhớ), 'absent-minded' (đãng trí), và 'forgetful' (hay quên).

Video minh hoạ não cá vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với não cá vàng

Câu hỏi thường gặp về "não cá vàng"

Não cá vàng tiếng Anh là gì?

Não cá vàng tiếng Anh là "goldfish brain" (danh từ), nghĩa là: Trí nhớ ngắn hạn, dễ quên, thường dùng để mô tả người hay quên hoặc thiếu tập trung.

"goldfish brain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goldfish brain" nghĩa tiếng Việt là "não cá vàng". Thuật ngữ miêu tả trí nhớ ngắn hạn kém, liên quan đến các từ như 'memory lapse' (mất trí nhớ), 'absent-minded' (đãng trí), và 'forgetful' (hay quên).

Phát âm "goldfish brain" như thế nào?

"goldfish brain" có phiên âm IPA /ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goldfish brain"?

He forgot his appointment this morning, he's so goldfish brain. — Anh ấy quên luôn cuộc hẹn sáng nay, thật là não cá vàng.