Tiếng Việt
Tâm thất tiếng Anh là gì?
Tâm thất tiếng Anh là Ventricle /ˈvɛntrɪkl/. Buồng tâm trong tim, gồm tâm thất trái và tâm thất phải, chịu trách nhiệm bơm máu đi khắp cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ventricle
Ví dụ câu với Tâm thất / Ventricle
- 1
Tâm thất trái bơm máu giàu oxy đến toàn bộ cơ thể.
The left ventricle pumps oxygen-rich blood to the entire body.
- 2
Chức năng của tâm thất phải là đẩy máu đến phổi để trao đổi khí.
The function of the right ventricle is to push blood to the lungs for gas exchange.
Ghi chú dùng từ Tâm thất
Tâm thất là phần chính của tim chịu trách nhiệm bơm máu. Các thuật ngữ liên quan: 'Tâm nhĩ' (atrium), 'Tâm thất trái' (left ventricle), 'Tâm thất phải' (right ventricle).
Video minh hoạ Tâm thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tâm thất
Câu hỏi thường gặp về "Tâm thất"
Tâm thất tiếng Anh là gì?
Tâm thất tiếng Anh là "Ventricle" (danh từ), nghĩa là: Buồng tâm trong tim, gồm tâm thất trái và tâm thất phải, chịu trách nhiệm bơm máu đi khắp cơ thể.
"Ventricle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ventricle" nghĩa tiếng Việt là "Tâm thất". Tâm thất là phần chính của tim chịu trách nhiệm bơm máu.
Phát âm "Ventricle" như thế nào?
"Ventricle" có phiên âm IPA /ˈvɛntrɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ventricle"?
The left ventricle pumps oxygen-rich blood to the entire body. — Tâm thất trái bơm máu giàu oxy đến toàn bộ cơ thể.