The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nạp mực tiếng Anh là gì?

nạp mực tiếng Anh là refill a pen /rɪˈfɪl ə pɛn/. Đổ mực vào bút để sử dụng tiếp.

Hình minh hoạ "nạp mực" tiếng Anh là "refill a pen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

refill a pen

Cụm từ
/rɪˈfɪl ə pɛn/

Ví dụ câu với nạp mực / refill a pen

  1. 1

    Tôi cần nạp mực cho bút của mình.

    I need to refill my pen with ink.

  2. 2

    Bạn đã nạp mực xong chưa?

    Have you finished refilling the pen?

Ghi chú dùng từ nạp mực

Nạp mực là hành động thêm mực vào bút để tiếp tục sử dụng. Các từ liên quan: 'ink refill' (nạp mực), 'pen' (bút), 'ink' (mực).

Video minh hoạ nạp mực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nạp mực

Câu hỏi thường gặp về "nạp mực"

Nạp mực tiếng Anh là gì?

Nạp mực tiếng Anh là "refill a pen" (cụm từ), nghĩa là: Đổ mực vào bút để sử dụng tiếp.

"refill a pen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"refill a pen" nghĩa tiếng Việt là "nạp mực". Nạp mực là hành động thêm mực vào bút để tiếp tục sử dụng.

Phát âm "refill a pen" như thế nào?

"refill a pen" có phiên âm IPA /rɪˈfɪl ə pɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "refill a pen"?

I need to refill my pen with ink. — Tôi cần nạp mực cho bút của mình.