The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng nát tiếng Anh là gì?

đồng nát tiếng Anh là Scrap metal /skræp ˈmɛtl/. Kim loại đã qua sử dụng, thường là phế liệu, có thể tái chế hoặc bán lấy tiền.

Hình minh hoạ "đồng nát" tiếng Anh là "Scrap metal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scrap metal

Danh từ
/skræp ˈmɛtl/

Ví dụ câu với đồng nát / Scrap metal

  1. 1

    He collects scrap metal to sell at the market.

    Anh ấy thu thập đồng nát để bán tại chợ.

  2. 2

    The factory recycles scrap metal to reduce waste.

    Nhà máy tái chế đồng nát để giảm chất thải.

Ghi chú dùng từ đồng nát

Đồng nát là kim loại đã qua sử dụng, thường là phế liệu. Các từ liên quan: 'recycling' (tái chế), 'metal' (kim loại), 'waste' (chất thải).

Video minh hoạ đồng nát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng nát

Câu hỏi thường gặp về "đồng nát"

Đồng nát tiếng Anh là gì?

Đồng nát tiếng Anh là "Scrap metal" (danh từ), nghĩa là: Kim loại đã qua sử dụng, thường là phế liệu, có thể tái chế hoặc bán lấy tiền.

"Scrap metal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scrap metal" nghĩa tiếng Việt là "đồng nát". Đồng nát là kim loại đã qua sử dụng, thường là phế liệu.

Phát âm "Scrap metal" như thế nào?

"Scrap metal" có phiên âm IPA /skræp ˈmɛtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scrap metal"?

Anh ấy thu thập đồng nát để bán tại chợ. — He collects scrap metal to sell at the market.