Tiếng Việt
Nấu ăn ngon tiếng Anh là gì?
nấu ăn ngon tiếng Anh là good at cooking /ɡʊd æt ˈkʊkɪŋ/. Giỏi nấu ăn, có khả năng nấu các món ăn ngon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good at cooking
Ví dụ câu với nấu ăn ngon / good at cooking
- 1
Cô ấy rất giỏi nấu ăn và luôn làm các món ăn ngon cho gia đình.
She is very good at cooking and always makes delicious meals for her family.
- 2
Anh ấy nổi tiếng vì nấu ăn ngon trong nhóm bạn.
He is famous for being good at cooking among his friends.
Ghi chú dùng từ nấu ăn ngon
Từ này mô tả khả năng nấu ăn ngon của ai đó. Các từ liên quan gồm 'chef' (đầu bếp), 'culinary' (ẩm thực), 'recipe' (công thức nấu ăn).
Video minh hoạ nấu ăn ngon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấu ăn ngon
Câu hỏi thường gặp về "nấu ăn ngon"
Nấu ăn ngon tiếng Anh là gì?
Nấu ăn ngon tiếng Anh là "good at cooking" (tính từ), nghĩa là: Giỏi nấu ăn, có khả năng nấu các món ăn ngon.
"good at cooking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good at cooking" nghĩa tiếng Việt là "nấu ăn ngon". Từ này mô tả khả năng nấu ăn ngon của ai đó.
Phát âm "good at cooking" như thế nào?
"good at cooking" có phiên âm IPA /ɡʊd æt ˈkʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good at cooking"?
She is very good at cooking and always makes delicious meals for her family. — Cô ấy rất giỏi nấu ăn và luôn làm các món ăn ngon cho gia đình.