The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ chơi nấu ăn tiếng Anh là gì?

đồ chơi nấu ăn tiếng Anh là Cooking playset /ˈkʊkɪŋ ˈpleɪsɛt/. Bộ đồ chơi mô phỏng nấu ăn dành cho trẻ em để chơi và học cách nấu nướng.

Hình minh hoạ "đồ chơi nấu ăn" tiếng Anh là "Cooking playset"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cooking playset

Danh từ
/ˈkʊkɪŋ ˈpleɪsɛt/

Ví dụ câu với đồ chơi nấu ăn / Cooking playset

  1. 1

    Trẻ em thích chơi bộ đồ chơi nấu ăn để học cách nấu các món ăn đơn giản.

    Children enjoy playing with the cooking playset to learn how to prepare simple dishes.

  2. 2

    Bộ đồ chơi nấu ăn giúp trẻ phát triển kỹ năng sáng tạo và xã hội.

    The cooking playset helps children develop creativity and social skills.

Ghi chú dùng từ đồ chơi nấu ăn

Đồ chơi nấu ăn là loại đồ chơi mô phỏng hoạt động nấu nướng, giúp trẻ em học hỏi và phát triển kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kitchen set' (bộ dụng cụ nhà bếp), 'pretend cooking' (nấu ăn giả vờ), 'educational toy' (đồ chơi giáo dục).

Video minh hoạ đồ chơi nấu ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ chơi nấu ăn

Câu hỏi thường gặp về "đồ chơi nấu ăn"

Đồ chơi nấu ăn tiếng Anh là gì?

Đồ chơi nấu ăn tiếng Anh là "Cooking playset" (danh từ), nghĩa là: Bộ đồ chơi mô phỏng nấu ăn dành cho trẻ em để chơi và học cách nấu nướng.

"Cooking playset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cooking playset" nghĩa tiếng Việt là "đồ chơi nấu ăn". Đồ chơi nấu ăn là loại đồ chơi mô phỏng hoạt động nấu nướng, giúp trẻ em học hỏi và phát triển kỹ năng.

Phát âm "Cooking playset" như thế nào?

"Cooking playset" có phiên âm IPA /ˈkʊkɪŋ ˈpleɪsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cooking playset"?

Children enjoy playing with the cooking playset to learn how to prepare simple dishes. — Trẻ em thích chơi bộ đồ chơi nấu ăn để học cách nấu các món ăn đơn giản.