Tiếng Việt
Nấu bữa tối tiếng Anh là gì?
nấu bữa tối tiếng Anh là cook dinner /kʊk ˈdɪnə/. Nấu bữa tối là hành động chuẩn bị và nấu thức ăn để ăn tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cook dinner
Ví dụ câu với nấu bữa tối / cook dinner
- 1
Tôi sẽ nấu bữa tối cho gia đình tối nay.
I will cook dinner for my family tonight.
- 2
Chúng tôi thích nấu bữa tối cùng nhau vào cuối tuần.
We enjoy cooking dinner together on weekends.
Ghi chú dùng từ nấu bữa tối
Nấu bữa tối là hoạt động nấu ăn vào buổi tối. Các từ liên quan: nấu ăn (cooking), bữa ăn (meal), bếp (kitchen).
Video minh hoạ nấu bữa tối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấu bữa tối
Câu hỏi thường gặp về "nấu bữa tối"
Nấu bữa tối tiếng Anh là gì?
Nấu bữa tối tiếng Anh là "cook dinner" (động từ), nghĩa là: Nấu bữa tối là hành động chuẩn bị và nấu thức ăn để ăn tối.
"cook dinner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cook dinner" nghĩa tiếng Việt là "nấu bữa tối". Nấu bữa tối là hoạt động nấu ăn vào buổi tối.
Phát âm "cook dinner" như thế nào?
"cook dinner" có phiên âm IPA /kʊk ˈdɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cook dinner"?
I will cook dinner for my family tonight. — Tôi sẽ nấu bữa tối cho gia đình tối nay.