Tiếng Việt
Dạ tiệc tiếng Anh là gì?
dạ tiệc tiếng Anh là gala dinner /ˈɡɑːlə ˈdɪnər/. Buổi tiệc trang trọng, thường tổ chức để kỷ niệm hoặc gây quỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gala dinner
Ví dụ câu với dạ tiệc / gala dinner
- 1
Chúng tôi đã tham dự một dạ tiệc từ thiện tối qua.
We attended a charity gala dinner last night.
- 2
Dạ tiệc của công ty sẽ diễn ra vào cuối tuần này.
The company's gala dinner will be held this weekend.
Ghi chú dùng từ dạ tiệc
Dạ tiệc là một buổi tiệc trang trọng, thường liên quan đến các sự kiện đặc biệt. Các từ liên quan: 'banquet' (tiệc lớn), 'reception' (tiệc tiếp đón), 'formal attire' (Trang phục trang trọng).
Video minh hoạ dạ tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạ tiệc
Câu hỏi thường gặp về "dạ tiệc"
Dạ tiệc tiếng Anh là gì?
Dạ tiệc tiếng Anh là "gala dinner" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc trang trọng, thường tổ chức để kỷ niệm hoặc gây quỹ.
"gala dinner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gala dinner" nghĩa tiếng Việt là "dạ tiệc". Dạ tiệc là một buổi tiệc trang trọng, thường liên quan đến các sự kiện đặc biệt.
Phát âm "gala dinner" như thế nào?
"gala dinner" có phiên âm IPA /ˈɡɑːlə ˈdɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gala dinner"?
We attended a charity gala dinner last night. — Chúng tôi đã tham dự một dạ tiệc từ thiện tối qua.