The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bữa tối tiếng Anh là gì?

bữa tối tiếng Anh là dinner /ˈdɪnər/. bữa ăn chính vào buổi tối, thường là bữa cuối cùng trong ngày.

Hình minh hoạ "bữa tối" tiếng Anh là "dinner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dinner

Danh từ
/ˈdɪnər/

Ví dụ câu với bữa tối / dinner

  1. 1

    Chúng tôi đã ăn tối tại nhà hàng đó tối qua.

    We had dinner at that restaurant last night.

  2. 2

    Bạn muốn ăn tối cùng tôi không vào tối nay?

    Would you like to have dinner with me tonight?

Ghi chú dùng từ bữa tối

Bữa tối là bữa ăn chính vào buổi tối, thường sau bữa chiều. Các từ liên quan: 'lunch' (bữa trưa), 'breakfast' (bữa sáng), 'supper' (bữa tối nhẹ).

Video minh hoạ bữa tối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bữa tối

Câu hỏi thường gặp về "bữa tối"

Bữa tối tiếng Anh là gì?

Bữa tối tiếng Anh là "dinner" (danh từ), nghĩa là: bữa ăn chính vào buổi tối, thường là bữa cuối cùng trong ngày.

"dinner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dinner" nghĩa tiếng Việt là "bữa tối". Bữa tối là bữa ăn chính vào buổi tối, thường sau bữa chiều.

Phát âm "dinner" như thế nào?

"dinner" có phiên âm IPA /ˈdɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dinner"?

We had dinner at that restaurant last night. — Chúng tôi đã ăn tối tại nhà hàng đó tối qua.