The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nấu bữa trưa tiếng Anh là gì?

nấu bữa trưa tiếng Anh là cook lunch /kʊk lʌntʃ/. Nấu thức ăn để ăn trưa.

Hình minh hoạ "nấu bữa trưa" tiếng Anh là "cook lunch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cook lunch

Động từ
/kʊk lʌntʃ/

Ví dụ câu với nấu bữa trưa / cook lunch

  1. 1

    Tôi sẽ nấu bữa trưa cho gia đình.

    I will cook lunch for my family.

  2. 2

    Chúng tôi thích nấu ăn vào buổi sáng để chuẩn bị cho bữa trưa.

    We like to cook in the morning to prepare for lunch.

Ghi chú dùng từ nấu bữa trưa

Nấu bữa trưa là hành động chuẩn bị thức ăn cho bữa trưa. Các từ liên quan: nấu ăn (cooking), bữa ăn (meal), thực phẩm (food).

Video minh hoạ nấu bữa trưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nấu bữa trưa

Câu hỏi thường gặp về "nấu bữa trưa"

Nấu bữa trưa tiếng Anh là gì?

Nấu bữa trưa tiếng Anh là "cook lunch" (động từ), nghĩa là: Nấu thức ăn để ăn trưa.

"cook lunch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cook lunch" nghĩa tiếng Việt là "nấu bữa trưa". Nấu bữa trưa là hành động chuẩn bị thức ăn cho bữa trưa.

Phát âm "cook lunch" như thế nào?

"cook lunch" có phiên âm IPA /kʊk lʌntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cook lunch"?

I will cook lunch for my family. — Tôi sẽ nấu bữa trưa cho gia đình.