Tiếng Việt
Nảy mầm tiếng Anh là gì?
nảy mầm tiếng Anh là germinate /ˈdʒɜːrmɪˌneɪt/. Nảy mầm là quá trình hạt giống bắt đầu phát triển thành cây con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
germinate
Ví dụ câu với nảy mầm / germinate
- 1
Hạt giống cần đủ nước và nhiệt để nảy mầm.
The seeds need enough water and warmth to germinate.
- 2
Trong điều kiện thích hợp, hạt sẽ nảy mầm sau vài ngày.
Under suitable conditions, the seed will germinate after a few days.
Ghi chú dùng từ nảy mầm
Nảy mầm là quá trình bắt đầu của sự phát triển cây trồng. Các từ liên quan: sprout (mầm non), seedling (mầm cây), growth (sự phát triển).
Video minh hoạ nảy mầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nảy mầm
Câu hỏi thường gặp về "nảy mầm"
Nảy mầm tiếng Anh là gì?
Nảy mầm tiếng Anh là "germinate" (động từ), nghĩa là: Nảy mầm là quá trình hạt giống bắt đầu phát triển thành cây con.
"germinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"germinate" nghĩa tiếng Việt là "nảy mầm". Nảy mầm là quá trình bắt đầu của sự phát triển cây trồng.
Phát âm "germinate" như thế nào?
"germinate" có phiên âm IPA /ˈdʒɜːrmɪˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "germinate"?
The seeds need enough water and warmth to germinate. — Hạt giống cần đủ nước và nhiệt để nảy mầm.