Tiếng Việt
Nảy lửa tiếng Anh là gì?
nảy lửa tiếng Anh là Fierce /fɪəs/. Mạnh mẽ, dữ dội, thể hiện sự dữ dội hoặc mãnh liệt trong cảm xúc hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fierce
Ví dụ câu với nảy lửa / Fierce
- 1
Cơn giận của anh ấy thật nảy lửa.
His anger was fierce.
- 2
Trận chiến diễn ra nảy lửa trên chiến trường.
The battle was fierce on the battlefield.
Ghi chú dùng từ nảy lửa
Từ 'nảy lửa' mô tả sự mãnh liệt, dữ dội. Các từ liên quan gồm 'intense' (mãnh liệt), 'passionate' (đam mê), 'ferocious' (dữ dội).
Video minh hoạ nảy lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nảy lửa
Câu hỏi thường gặp về "nảy lửa"
Nảy lửa tiếng Anh là gì?
Nảy lửa tiếng Anh là "Fierce" (tính từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, dữ dội, thể hiện sự dữ dội hoặc mãnh liệt trong cảm xúc hoặc hành động.
"Fierce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fierce" nghĩa tiếng Việt là "nảy lửa". Từ 'nảy lửa' mô tả sự mãnh liệt, dữ dội.
Phát âm "Fierce" như thế nào?
"Fierce" có phiên âm IPA /fɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fierce"?
His anger was fierce. — Cơn giận của anh ấy thật nảy lửa.