Tiếng Việt
Nảy nòi tiếng Anh là gì?
nảy nòi tiếng Anh là Develop a flaw /dɪˈvɛl.əp ə flɔː/. Phát sinh một điểm yếu hoặc khuyết điểm trong quá trình phát triển hoặc hình thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Develop a flaw
Ví dụ câu với nảy nòi / Develop a flaw
- 1
Anh ấy đã nảy nòi một thói quen xấu sau một thời gian dài không chú ý đến sức khỏe.
He developed a bad habit after neglecting his health for a long time.
- 2
Trong quá trình sửa chữa, một lỗi nhỏ đã nảy nòi và gây ra vấn đề lớn hơn.
During the repair, a small flaw developed and caused a bigger problem.
Ghi chú dùng từ nảy nòi
Nảy nòi đề cập đến việc xuất hiện hoặc hình thành một điểm yếu hoặc lỗi trong quá trình phát triển. Các từ liên quan gồm 'flaw' (lỗi), 'defect' (khuyết điểm), 'fault' (lỗi).
Video minh hoạ nảy nòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nảy nòi
Câu hỏi thường gặp về "nảy nòi"
Nảy nòi tiếng Anh là gì?
Nảy nòi tiếng Anh là "Develop a flaw" (động từ), nghĩa là: Phát sinh một điểm yếu hoặc khuyết điểm trong quá trình phát triển hoặc hình thành.
"Develop a flaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Develop a flaw" nghĩa tiếng Việt là "nảy nòi". Nảy nòi đề cập đến việc xuất hiện hoặc hình thành một điểm yếu hoặc lỗi trong quá trình phát triển.
Phát âm "Develop a flaw" như thế nào?
"Develop a flaw" có phiên âm IPA /dɪˈvɛl.əp ə flɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Develop a flaw"?
He developed a bad habit after neglecting his health for a long time. — Anh ấy đã nảy nòi một thói quen xấu sau một thời gian dài không chú ý đến sức khỏe.