The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nệm cao su tiếng Anh là gì?

nệm cao su tiếng Anh là rubber mattress /ˈrʌbər ˈmætrəs/. Chất liệu cao su dùng để làm nệm, mềm mại và đàn hồi.

Hình minh hoạ "nệm cao su" tiếng Anh là "rubber mattress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rubber mattress

Danh từ
/ˈrʌbər ˈmætrəs/

Ví dụ câu với nệm cao su / rubber mattress

  1. 1

    Tôi mua một chiếc nệm cao su mới để ngủ thoải mái hơn.

    I bought a new rubber mattress for better sleep.

  2. 2

    Nệm cao su rất phổ biến vì độ bền và khả năng chống dị ứng.

    Rubber mattresses are popular for their durability and hypoallergenic properties.

Ghi chú dùng từ nệm cao su

Nệm cao su là loại nệm làm từ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp, có độ đàn hồi cao. Các thuật ngữ liên quan: 'foam mattress' (nệm xốp), 'memory foam' (xốp nhớ), 'orthopedic mattress' (nệm chỉnh hình).

Video minh hoạ nệm cao su

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nệm cao su

Câu hỏi thường gặp về "nệm cao su"

Nệm cao su tiếng Anh là gì?

Nệm cao su tiếng Anh là "rubber mattress" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu cao su dùng để làm nệm, mềm mại và đàn hồi.

"rubber mattress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rubber mattress" nghĩa tiếng Việt là "nệm cao su". Nệm cao su là loại nệm làm từ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp, có độ đàn hồi cao.

Phát âm "rubber mattress" như thế nào?

"rubber mattress" có phiên âm IPA /ˈrʌbər ˈmætrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rubber mattress"?

I bought a new rubber mattress for better sleep. — Tôi mua một chiếc nệm cao su mới để ngủ thoải mái hơn.