Tiếng Việt
Nền an ninh tiếng Anh là gì?
nền an ninh tiếng Anh là security system /sɪˈkjʊr.ə.ti ˈsɪs.təm/. Hệ thống các biện pháp và thiết bị để bảo vệ an toàn cho một khu vực hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
security system
Ví dụ câu với nền an ninh / security system
- 1
The security system detected the intruder immediately.
Hệ thống an ninh phát hiện kẻ xâm nhập ngay lập tức.
- 2
We installed a new security system in our house.
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống an ninh mới trong nhà.
Ghi chú dùng từ nền an ninh
Nền an ninh đề cập đến hệ thống bảo vệ an toàn, như camera hoặc báo động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'alarm system' (hệ thống báo động), 'surveillance' (giám sát), và 'access control' (kiểm soát truy cập).
Video minh hoạ nền an ninh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền an ninh
Câu hỏi thường gặp về "nền an ninh"
Nền an ninh tiếng Anh là gì?
Nền an ninh tiếng Anh là "security system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các biện pháp và thiết bị để bảo vệ an toàn cho một khu vực hoặc tài sản.
"security system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"security system" nghĩa tiếng Việt là "nền an ninh". Nền an ninh đề cập đến hệ thống bảo vệ an toàn, như camera hoặc báo động.
Phát âm "security system" như thế nào?
"security system" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊr.ə.ti ˈsɪs.təm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "security system"?
Hệ thống an ninh phát hiện kẻ xâm nhập ngay lập tức. — The security system detected the intruder immediately.