Tiếng Việt
Nén file tiếng Anh là gì?
nén file tiếng Anh là zip a file /zɪp ə faɪl/. Nén file là quá trình nén dữ liệu trong một tập tin để giảm kích thước của nó, giúp dễ dàng lưu trữ và truyền tải hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zip a file
Ví dụ câu với nén file / zip a file
- 1
Tôi đã zip một file lớn để gửi qua email.
I zipped a large file to send via email.
- 2
Bạn có thể nén các tài liệu này để tiết kiệm không gian lưu trữ.
You can zip these documents to save storage space.
Ghi chú dùng từ nén file
Nén file giúp giảm kích thước dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'decompress' (giải nén), 'compression' (nén), và 'archive' (lưu trữ).
Video minh hoạ nén file
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nén file
Câu hỏi thường gặp về "nén file"
Nén file tiếng Anh là gì?
Nén file tiếng Anh là "zip a file" (động từ), nghĩa là: Nén file là quá trình nén dữ liệu trong một tập tin để giảm kích thước của nó, giúp dễ dàng lưu trữ và truyền tải hơn.
"zip a file" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zip a file" nghĩa tiếng Việt là "nén file". Nén file giúp giảm kích thước dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'decompress' (giải nén), 'compression' (nén), và 'archive' (lưu trữ).
Phát âm "zip a file" như thế nào?
"zip a file" có phiên âm IPA /zɪp ə faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zip a file"?
I zipped a large file to send via email. — Tôi đã zip một file lớn để gửi qua email.