Tiếng Việt
Sự nén tiếng Anh là gì?
sự nén tiếng Anh là compression /kəmˈprɛʃən/. Hành động hoặc quá trình nén lại để giảm thể tích hoặc dung lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compression
Ví dụ câu với sự nén / compression
- 1
Việc nén dữ liệu giúp tiết kiệm không gian lưu trữ.
Data compression helps save storage space.
- 2
Máy nén khí sử dụng để tạo ra áp suất cao.
The air compressor is used to generate high pressure.
Ghi chú dùng từ sự nén
Sự nén là quá trình làm giảm kích thước hoặc thể tích của một vật thể hoặc dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'decompression' (giải nén), 'compressor' (máy nén), và 'compression ratio' (tỷ lệ nén).
Video minh hoạ sự nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự nén
Câu hỏi thường gặp về "sự nén"
Sự nén tiếng Anh là gì?
Sự nén tiếng Anh là "compression" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình nén lại để giảm thể tích hoặc dung lượng.
"compression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compression" nghĩa tiếng Việt là "sự nén". Sự nén là quá trình làm giảm kích thước hoặc thể tích của một vật thể hoặc dữ liệu.
Phát âm "compression" như thế nào?
"compression" có phiên âm IPA /kəmˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compression"?
Data compression helps save storage space. — Việc nén dữ liệu giúp tiết kiệm không gian lưu trữ.