Tiếng Việt
Nền y học tiếng Anh là gì?
nền y học tiếng Anh là medical field /ˈmɛdɪkəl fiːld/. Lĩnh vực liên quan đến y học và chăm sóc sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical field
Ví dụ câu với nền y học / medical field
- 1
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y học để nghiên cứu bệnh tật.
He works in the medical field to research diseases.
- 2
Giáo dục y học là một phần quan trọng của nền y học hiện đại.
Medical education is an important part of the modern medical field.
Ghi chú dùng từ nền y học
Nền y học đề cập đến toàn bộ lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'medicine' (thuốc), 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe), 'clinical' (lâm sàng).
Video minh hoạ nền y học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền y học
Câu hỏi thường gặp về "nền y học"
Nền y học tiếng Anh là gì?
Nền y học tiếng Anh là "medical field" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến y học và chăm sóc sức khỏe.
"medical field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical field" nghĩa tiếng Việt là "nền y học". Nền y học đề cập đến toàn bộ lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe.
Phát âm "medical field" như thế nào?
"medical field" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical field"?
He works in the medical field to research diseases. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y học để nghiên cứu bệnh tật.