The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Neo cốt thép tiếng Anh là gì?

Neo cốt thép tiếng Anh là Steel anchor /stiːl ˈæŋkər/. Móc neo làm bằng thép dùng để cố định hoặc giữ chặt các cấu trúc xây dựng.

Hình minh hoạ "Neo cốt thép" tiếng Anh là "Steel anchor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Steel anchor

Danh từ
/stiːl ˈæŋkər/

Ví dụ câu với Neo cốt thép / Steel anchor

  1. 1

    The steel anchor was securely embedded in the concrete.

    Cái neo thép được cố định chắc chắn trong bê tông.

  2. 2

    Engineers used a steel anchor to stabilize the bridge.

    Các kỹ sư đã sử dụng neo thép để ổn định cây cầu.

Ghi chú dùng từ Neo cốt thép

Neo cốt thép là loại móc neo bằng thép dùng trong xây dựng để cố định các cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'rebar' (dây thép cốt thép), 'anchor bolt' (ốc neo), 'reinforcement' (cốt thép).

Video minh hoạ Neo cốt thép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Neo cốt thép

Câu hỏi thường gặp về "Neo cốt thép"

Neo cốt thép tiếng Anh là gì?

Neo cốt thép tiếng Anh là "Steel anchor" (danh từ), nghĩa là: Móc neo làm bằng thép dùng để cố định hoặc giữ chặt các cấu trúc xây dựng.

"Steel anchor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Steel anchor" nghĩa tiếng Việt là "Neo cốt thép". Neo cốt thép là loại móc neo bằng thép dùng trong xây dựng để cố định các cấu trúc.

Phát âm "Steel anchor" như thế nào?

"Steel anchor" có phiên âm IPA /stiːl ˈæŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Steel anchor"?

Cái neo thép được cố định chắc chắn trong bê tông. — The steel anchor was securely embedded in the concrete.