Tiếng Việt
Neo phụ tiếng Anh là gì?
Neo phụ tiếng Anh là Auxiliary anchor /ɔːɡˈzɪlərɪ ˈæŋkər/. Neo phụ là một loại neo dùng để hỗ trợ hoặc giữ chặt các neo chính trong các công trình hàng hải hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Auxiliary anchor
Ví dụ câu với Neo phụ / Auxiliary anchor
- 1
The ship used an auxiliary anchor to stabilize itself during the storm.
Con tàu đã sử dụng neo phụ để giữ vững vị trí trong cơn bão.
- 2
An auxiliary anchor is essential when anchoring in deep waters.
Neo phụ rất cần thiết khi neo trong vùng nước sâu.
Ghi chú dùng từ Neo phụ
Neo phụ là loại neo hỗ trợ cho neo chính, giúp giữ vững vị trí của tàu hoặc cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'main anchor' (neo chính), 'chain' (xích neo), 'mooring' (neo đậu).
Video minh hoạ Neo phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Neo phụ
Câu hỏi thường gặp về "Neo phụ"
Neo phụ tiếng Anh là gì?
Neo phụ tiếng Anh là "Auxiliary anchor" (danh từ), nghĩa là: Neo phụ là một loại neo dùng để hỗ trợ hoặc giữ chặt các neo chính trong các công trình hàng hải hoặc xây dựng.
"Auxiliary anchor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Auxiliary anchor" nghĩa tiếng Việt là "Neo phụ". Neo phụ là loại neo hỗ trợ cho neo chính, giúp giữ vững vị trí của tàu hoặc cấu trúc.
Phát âm "Auxiliary anchor" như thế nào?
"Auxiliary anchor" có phiên âm IPA /ɔːɡˈzɪlərɪ ˈæŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Auxiliary anchor"?
Con tàu đã sử dụng neo phụ để giữ vững vị trí trong cơn bão. — The ship used an auxiliary anchor to stabilize itself during the storm.