Tiếng Việt
Neo tàu tiếng Anh là gì?
Neo tàu tiếng Anh là Ship anchor /ʃɪp ˈæŋkər/. Móc hoặc vật dùng để cố định tàu thuyền trên mặt nước, chống trôi nổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ship anchor
Ví dụ câu với Neo tàu / Ship anchor
- 1
Thuyền đã buộc chặt bằng neo tàu để tránh bị trôi dạt.
The ship dropped its anchor to stay steady in the harbor.
- 2
Cần kiểm tra neo tàu để đảm bảo an toàn khi neo đậu.
It's important to check the ship's anchor before anchoring.
Ghi chú dùng từ Neo tàu
Neo tàu là thiết bị cố định tàu trên mặt nước, giúp tàu không bị trôi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'anchor chain' (xích neo), 'mooring' (neo đậu), 'marine equipment' (thiết bị hàng hải).
Video minh hoạ Neo tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Neo tàu
Câu hỏi thường gặp về "Neo tàu"
Neo tàu tiếng Anh là gì?
Neo tàu tiếng Anh là "Ship anchor" (danh từ), nghĩa là: Móc hoặc vật dùng để cố định tàu thuyền trên mặt nước, chống trôi nổi.
"Ship anchor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ship anchor" nghĩa tiếng Việt là "Neo tàu". Neo tàu là thiết bị cố định tàu trên mặt nước, giúp tàu không bị trôi.
Phát âm "Ship anchor" như thế nào?
"Ship anchor" có phiên âm IPA /ʃɪp ˈæŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ship anchor"?
The ship dropped its anchor to stay steady in the harbor. — Thuyền đã buộc chặt bằng neo tàu để tránh bị trôi dạt.