Tiếng Việt
Nhổ neo tiếng Anh là gì?
nhổ neo tiếng Anh là Weigh anchor /weɪ ˈæŋkər/. Dời neo để bắt đầu hành trình trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Weigh anchor
Ví dụ câu với nhổ neo / Weigh anchor
- 1
Thuyền trưởng ra lệnh nhổ neo để bắt đầu hành trình.
The captain ordered to weigh anchor and set sail.
- 2
Chúng tôi đã nhổ neo lúc trời sáng để ra khơi.
We weighed anchor at dawn to go offshore.
Ghi chú dùng từ nhổ neo
Nhổ neo là hành động tháo neo khỏi đáy để tàu có thể rời bến. Các từ liên quan: 'anchor' (neo), 'set sail' (khởi hành), 'dock' (đóng tàu).
Video minh hoạ nhổ neo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhổ neo
Câu hỏi thường gặp về "nhổ neo"
Nhổ neo tiếng Anh là gì?
Nhổ neo tiếng Anh là "Weigh anchor" (động từ), nghĩa là: Dời neo để bắt đầu hành trình trên biển.
"Weigh anchor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Weigh anchor" nghĩa tiếng Việt là "nhổ neo". Nhổ neo là hành động tháo neo khỏi đáy để tàu có thể rời bến.
Phát âm "Weigh anchor" như thế nào?
"Weigh anchor" có phiên âm IPA /weɪ ˈæŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Weigh anchor"?
The captain ordered to weigh anchor and set sail. — Thuyền trưởng ra lệnh nhổ neo để bắt đầu hành trình.