The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nét đặc thù tiếng Anh là gì?

nét đặc thù tiếng Anh là Distinctive feature /dɪˈstɪŋk.tɪv ˈfiː.tʃər/. Đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt một đối tượng hoặc nhóm với các đối tượng khác.

Hình minh hoạ "nét đặc thù" tiếng Anh là "Distinctive feature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Distinctive feature

Danh từ
/dɪˈstɪŋk.tɪv ˈfiː.tʃər/

Ví dụ câu với nét đặc thù / Distinctive feature

  1. 1

    Màu sắc sáng là nét đặc thù của bức tranh này.

    The bright colors are a distinctive feature of this painting.

  2. 2

    Phong cách thiết kế của anh ấy là nét đặc thù của thương hiệu.

    His design style is a distinctive feature of the brand.

Ghi chú dùng từ nét đặc thù

Nét đặc thù là đặc điểm nổi bật giúp phân biệt. Các từ liên quan: đặc điểm (feature), đặc trưng (characteristic), nhận diện (identity).

Video minh hoạ nét đặc thù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nét đặc thù

Câu hỏi thường gặp về "nét đặc thù"

Nét đặc thù tiếng Anh là gì?

Nét đặc thù tiếng Anh là "Distinctive feature" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt một đối tượng hoặc nhóm với các đối tượng khác.

"Distinctive feature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Distinctive feature" nghĩa tiếng Việt là "nét đặc thù". Nét đặc thù là đặc điểm nổi bật giúp phân biệt.

Phát âm "Distinctive feature" như thế nào?

"Distinctive feature" có phiên âm IPA /dɪˈstɪŋk.tɪv ˈfiː.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Distinctive feature"?

The bright colors are a distinctive feature of this painting. — Màu sắc sáng là nét đặc thù của bức tranh này.