Tiếng Việt
Nét đặc trưng tiếng Anh là gì?
nét đặc trưng tiếng Anh là characteristic /ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/. đặc điểm nổi bật giúp phân biệt hoặc nhận biết một vật thể, người hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
characteristic
Ví dụ câu với nét đặc trưng / characteristic
- 1
Màu sắc là nét đặc trưng của thương hiệu này.
Color is a characteristic feature of this brand.
- 2
Phong cách thiết kế của anh ấy là nét đặc trưng của các sản phẩm của anh.
His design style is a characteristic feature of his products.
Ghi chú dùng từ nét đặc trưng
Nét đặc trưng thể hiện đặc điểm riêng biệt của một đối tượng. Các từ liên quan: 'feature' (đặc điểm), 'trait' (đặc điểm tính cách), 'attribute' (thuộc tính).
Video minh hoạ nét đặc trưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nét đặc trưng
Câu hỏi thường gặp về "nét đặc trưng"
Nét đặc trưng tiếng Anh là gì?
Nét đặc trưng tiếng Anh là "characteristic" (danh từ), nghĩa là: đặc điểm nổi bật giúp phân biệt hoặc nhận biết một vật thể, người hoặc hiện tượng.
"characteristic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"characteristic" nghĩa tiếng Việt là "nét đặc trưng". Nét đặc trưng thể hiện đặc điểm riêng biệt của một đối tượng.
Phát âm "characteristic" như thế nào?
"characteristic" có phiên âm IPA /ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "characteristic"?
Color is a characteristic feature of this brand. — Màu sắc là nét đặc trưng của thương hiệu này.