Tiếng Việt
Nét nhận diện tiếng Anh là gì?
nét nhận diện tiếng Anh là Recognizable feature /ˌrek.əɡˈnaɪ.zə.bl ˈfiː.tʃər/. Đặc điểm dễ nhận biết để phân biệt hoặc nhận diện một đối tượng hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recognizable feature
Ví dụ câu với nét nhận diện / Recognizable feature
- 1
Chiếc mũ màu đỏ là nét nhận diện của anh ấy trong đám đông.
The red hat is his recognizable feature in the crowd.
- 2
Nét nhận diện của thương hiệu này là logo hình tròn màu xanh.
The recognizable feature of this brand is the blue circular logo.
Ghi chú dùng từ nét nhận diện
Nét nhận diện là đặc điểm giúp phân biệt đối tượng. Các thuật ngữ liên quan: 'identity' (danh tính), 'distinguishing feature' (đặc điểm phân biệt), 'branding' (thương hiệu).
Video minh hoạ nét nhận diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nét nhận diện
Câu hỏi thường gặp về "nét nhận diện"
Nét nhận diện tiếng Anh là gì?
Nét nhận diện tiếng Anh là "Recognizable feature" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm dễ nhận biết để phân biệt hoặc nhận diện một đối tượng hoặc người.
"Recognizable feature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recognizable feature" nghĩa tiếng Việt là "nét nhận diện". Nét nhận diện là đặc điểm giúp phân biệt đối tượng.
Phát âm "Recognizable feature" như thế nào?
"Recognizable feature" có phiên âm IPA /ˌrek.əɡˈnaɪ.zə.bl ˈfiː.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recognizable feature"?
The red hat is his recognizable feature in the crowd. — Chiếc mũ màu đỏ là nét nhận diện của anh ấy trong đám đông.