Tiếng Việt
Nêu ra tiếng Anh là gì?
nêu ra tiếng Anh là raise /reɪz/. đưa ra, nêu lên (ví dụ, ý kiến, vấn đề)

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raise
Ví dụ câu với nêu ra / raise
- 1
Anh ấy đã nêu ra các lý do trong cuộc họp.
He raised some important points during the meeting.
- 2
Cô ấy nêu ra các câu hỏi trong lớp học.
She raised questions during the class.
Ghi chú dùng từ nêu ra
Nêu ra là hành động trình bày hoặc đề cập đến một ý kiến hoặc vấn đề. Các từ liên quan: mention (đề cập), present (trình bày), suggest (đề xuất).
Video minh hoạ nêu ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nêu ra
Câu hỏi thường gặp về "nêu ra"
Nêu ra tiếng Anh là gì?
Nêu ra tiếng Anh là "raise" (động từ), nghĩa là: đưa ra, nêu lên (ví dụ, ý kiến, vấn đề)
"raise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raise" nghĩa tiếng Việt là "nêu ra". Nêu ra là hành động trình bày hoặc đề cập đến một ý kiến hoặc vấn đề.
Phát âm "raise" như thế nào?
"raise" có phiên âm IPA /reɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raise"?
He raised some important points during the meeting. — Anh ấy đã nêu ra các lý do trong cuộc họp.