Tiếng Việt
Ngạc ngư tiếng Anh là gì?
ngạc ngư tiếng Anh là crocodile /ˈkrɒkədaɪl/. Cá sấu là loài bò sát lớn sống chủ yếu ở các vùng nước ngọt nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crocodile
Ví dụ câu với ngạc ngư / crocodile
- 1
Con cá sấu đang nằm trên bờ sông.
The crocodile is lying on the riverbank.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con cá sấu lớn trong công viên động vật hoang dã.
We saw a large crocodile in the wildlife park.
Ghi chú dùng từ ngạc ngư
Cá sấu là loài bò sát lớn, có hàm răng sắc nhọn. Các từ liên quan: 'alligator' (cá sấu Mỹ), 'reptile' ( bò sát), 'predator' (săn môi).
Video minh hoạ ngạc ngư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngạc ngư
Câu hỏi thường gặp về "ngạc ngư"
Ngạc ngư tiếng Anh là gì?
Ngạc ngư tiếng Anh là "crocodile" (danh từ), nghĩa là: Cá sấu là loài bò sát lớn sống chủ yếu ở các vùng nước ngọt nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"crocodile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crocodile" nghĩa tiếng Việt là "ngạc ngư". Cá sấu là loài bò sát lớn, có hàm răng sắc nhọn.
Phát âm "crocodile" như thế nào?
"crocodile" có phiên âm IPA /ˈkrɒkədaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crocodile"?
The crocodile is lying on the riverbank. — Con cá sấu đang nằm trên bờ sông.