Tiếng Việt
Trò chơi cá sấu lên bờ tiếng Anh là gì?
Trò chơi cá sấu lên bờ tiếng Anh là Crocodile game /ˈkrɒkəˌdaɪl ɡeɪm/. Trò chơi trẻ em trong đó một người đóng vai cá sấu và cố gắng bắt những người khác khi họ chạy qua một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crocodile game
Ví dụ câu với Trò chơi cá sấu lên bờ / Crocodile game
- 1
Trong trò chơi cá sấu lên bờ, tôi cố gắng chạy qua mà không bị cá sấu bắt.
In the crocodile game, I tried to run across without getting caught by the crocodile.
- 2
Các bạn nhỏ thích chơi trò cá sấu lên bờ trong giờ ra chơi.
Children enjoy playing the crocodile game during recess.
Ghi chú dùng từ Trò chơi cá sấu lên bờ
Trò chơi cá sấu lên bờ là trò chơi trẻ em phổ biến, liên quan đến sự bắt giữ và chạy trốn. Các thuật ngữ liên quan: 'trò chơi' (game), 'cá sấu' (crocodile), 'bắt' (catch).
Video minh hoạ Trò chơi cá sấu lên bờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trò chơi cá sấu lên bờ
Câu hỏi thường gặp về "Trò chơi cá sấu lên bờ"
Trò chơi cá sấu lên bờ tiếng Anh là gì?
Trò chơi cá sấu lên bờ tiếng Anh là "Crocodile game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi trẻ em trong đó một người đóng vai cá sấu và cố gắng bắt những người khác khi họ chạy qua một khu vực nhất định.
"Crocodile game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crocodile game" nghĩa tiếng Việt là "Trò chơi cá sấu lên bờ". Trò chơi cá sấu lên bờ là trò chơi trẻ em phổ biến, liên quan đến sự bắt giữ và chạy trốn.
Phát âm "Crocodile game" như thế nào?
"Crocodile game" có phiên âm IPA /ˈkrɒkəˌdaɪl ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crocodile game"?
In the crocodile game, I tried to run across without getting caught by the crocodile. — Trong trò chơi cá sấu lên bờ, tôi cố gắng chạy qua mà không bị cá sấu bắt.