Tiếng Việt
Da cá sấu tiếng Anh là gì?
da cá sấu tiếng Anh là crocodile skin /ˈkrɑkəˌdaɪl skɪn/. Da của cá sấu, thường được sử dụng trong làm đồ da cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crocodile skin
Ví dụ câu với da cá sấu / crocodile skin
- 1
He bought a wallet made of crocodile skin.
Anh ấy mua một chiếc ví làm từ da cá sấu.
- 2
Crocodile skin bags are very popular in fashion.
Túi xách làm từ da cá sấu rất phổ biến trong thời trang.
Ghi chú dùng từ da cá sấu
Da cá sấu là loại da quý, thường dùng để làm đồ trang sức và phụ kiện cao cấp. Các từ liên quan: 'leather' (da), 'reptile' ( bò sát), 'luxury' (cao cấp).
Video minh hoạ da cá sấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da cá sấu
Câu hỏi thường gặp về "da cá sấu"
Da cá sấu tiếng Anh là gì?
Da cá sấu tiếng Anh là "crocodile skin" (danh từ), nghĩa là: Da của cá sấu, thường được sử dụng trong làm đồ da cao cấp.
"crocodile skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crocodile skin" nghĩa tiếng Việt là "da cá sấu". Da cá sấu là loại da quý, thường dùng để làm đồ trang sức và phụ kiện cao cấp.
Phát âm "crocodile skin" như thế nào?
"crocodile skin" có phiên âm IPA /ˈkrɑkəˌdaɪl skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crocodile skin"?
Anh ấy mua một chiếc ví làm từ da cá sấu. — He bought a wallet made of crocodile skin.