The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngân hàng địa ốc tiếng Anh là gì?

ngân hàng địa ốc tiếng Anh là Real estate bank /ˈrɪəl ɪˈsteɪt bæŋk/. Ngân hàng chuyên về các dịch vụ tài chính liên quan đến bất động sản, như cho vay mua nhà hoặc đầu tư vào bất động sản.

Hình minh hoạ "ngân hàng địa ốc" tiếng Anh là "Real estate bank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Real estate bank

Danh từ
/ˈrɪəl ɪˈsteɪt bæŋk/

Ví dụ câu với ngân hàng địa ốc / Real estate bank

  1. 1

    Anh ấy đã vay tiền từ ngân hàng địa ốc để mua căn hộ mới.

    He borrowed money from the real estate bank to buy a new apartment.

  2. 2

    Ngân hàng địa ốc cung cấp các khoản vay phù hợp cho nhà đầu tư bất động sản.

    The real estate bank offers suitable loans for property investors.

Ghi chú dùng từ ngân hàng địa ốc

Ngân hàng địa ốc là loại ngân hàng chuyên về các dịch vụ tài chính liên quan đến bất động sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mortgage' (khoản vay thế chấp), 'property' (tài sản), 'loan' (khoản vay).

Video minh hoạ ngân hàng địa ốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngân hàng địa ốc

Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng địa ốc"

Ngân hàng địa ốc tiếng Anh là gì?

Ngân hàng địa ốc tiếng Anh là "Real estate bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng chuyên về các dịch vụ tài chính liên quan đến bất động sản, như cho vay mua nhà hoặc đầu tư vào bất động sản.

"Real estate bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Real estate bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng địa ốc". Ngân hàng địa ốc là loại ngân hàng chuyên về các dịch vụ tài chính liên quan đến bất động sản.

Phát âm "Real estate bank" như thế nào?

"Real estate bank" có phiên âm IPA /ˈrɪəl ɪˈsteɪt bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Real estate bank"?

He borrowed money from the real estate bank to buy a new apartment. — Anh ấy đã vay tiền từ ngân hàng địa ốc để mua căn hộ mới.