Tiếng Việt
Ngân hàng hợp tác xã tiếng Anh là gì?
ngân hàng hợp tác xã tiếng Anh là Cooperative bank /kəʊˈɒpərətɪv bæŋk/. Ngân hàng hợp tác xã là ngân hàng do các hợp tác xã thành viên sở hữu và điều hành, nhằm phục vụ lợi ích của các thành viên này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cooperative bank
Ví dụ câu với ngân hàng hợp tác xã / Cooperative bank
- 1
The cooperative bank provides affordable loans to local farmers.
Ngân hàng hợp tác xã cung cấp khoản vay phù hợp với túi tiền của nông dân địa phương.
- 2
Members of the cooperative bank benefit from lower interest rates.
Thành viên của ngân hàng hợp tác xã được hưởng lãi suất thấp hơn.
Ghi chú dùng từ ngân hàng hợp tác xã
Ngân hàng hợp tác xã là loại ngân hàng do cộng đồng thành viên sở hữu, khác với ngân hàng thương mại. Các thuật ngữ liên quan: 'Credit union' (ngân hàng tín dụng), 'Mutual bank' (ngân hàng tự quản), 'Financial cooperative' (hợp tác tài chính).
Video minh hoạ ngân hàng hợp tác xã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng hợp tác xã
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng hợp tác xã"
Ngân hàng hợp tác xã tiếng Anh là gì?
Ngân hàng hợp tác xã tiếng Anh là "Cooperative bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng hợp tác xã là ngân hàng do các hợp tác xã thành viên sở hữu và điều hành, nhằm phục vụ lợi ích của các thành viên này.
"Cooperative bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cooperative bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng hợp tác xã". Ngân hàng hợp tác xã là loại ngân hàng do cộng đồng thành viên sở hữu, khác với ngân hàng thương mại.
Phát âm "Cooperative bank" như thế nào?
"Cooperative bank" có phiên âm IPA /kəʊˈɒpərətɪv bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cooperative bank"?
Ngân hàng hợp tác xã cung cấp khoản vay phù hợp với túi tiền của nông dân địa phương. — The cooperative bank provides affordable loans to local farmers.