Tiếng Việt
Ngân hàng máu tiếng Anh là gì?
Ngân hàng máu tiếng Anh là Blood bank /blʌd bæŋk/. Kho chứa máu để dự trữ và phân phối máu cho các bệnh nhân cần truyền máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blood bank
Ví dụ câu với Ngân hàng máu / Blood bank
- 1
Chúng tôi đã đến ngân hàng máu để hiến máu.
We went to the blood bank to donate blood.
- 2
Ngân hàng máu cung cấp máu cho các bệnh viện trong khu vực.
The blood bank supplies blood to hospitals in the area.
Ghi chú dùng từ Ngân hàng máu
Ngân hàng máu là nơi lưu trữ máu để sử dụng trong y học. Các thuật ngữ liên quan: 'blood donation' (hiến máu), 'blood transfusion' (truyền máu), 'blood type' (nhóm máu).
Video minh hoạ Ngân hàng máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngân hàng máu
Câu hỏi thường gặp về "Ngân hàng máu"
Ngân hàng máu tiếng Anh là gì?
Ngân hàng máu tiếng Anh là "Blood bank" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa máu để dự trữ và phân phối máu cho các bệnh nhân cần truyền máu.
"Blood bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blood bank" nghĩa tiếng Việt là "Ngân hàng máu". Ngân hàng máu là nơi lưu trữ máu để sử dụng trong y học.
Phát âm "Blood bank" như thế nào?
"Blood bank" có phiên âm IPA /blʌd bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blood bank"?
We went to the blood bank to donate blood. — Chúng tôi đã đến ngân hàng máu để hiến máu.