Tiếng Việt
Ngân hàng nước ngoài tiếng Anh là gì?
ngân hàng nước ngoài tiếng Anh là Foreign bank /ˈfɒrən bæŋk/. Ngân hàng do nước ngoài thành lập hoặc thuộc sở hữu của tổ chức nước ngoài, hoạt động tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foreign bank
Ví dụ câu với ngân hàng nước ngoài / Foreign bank
- 1
Tôi đã mở tài khoản tại ngân hàng nước ngoài để thuận tiện giao dịch quốc tế.
I opened an account at a foreign bank for easier international transactions.
- 2
Ngân hàng nước ngoài cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng cho khách hàng Việt Nam.
Foreign banks offer a variety of financial services to Vietnamese customers.
Ghi chú dùng từ ngân hàng nước ngoài
Ngân hàng nước ngoài là tổ chức tài chính do nước ngoài sở hữu hoặc điều hành, khác với ngân hàng trong nước. Các thuật ngữ liên quan: ngân hàng trong nước (domestic bank), ngân hàng quốc tế (international bank), dịch vụ ngân hàng (banking services).
Video minh hoạ ngân hàng nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng nước ngoài"
Ngân hàng nước ngoài tiếng Anh là gì?
Ngân hàng nước ngoài tiếng Anh là "Foreign bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng do nước ngoài thành lập hoặc thuộc sở hữu của tổ chức nước ngoài, hoạt động tại Việt Nam.
"Foreign bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foreign bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng nước ngoài". Ngân hàng nước ngoài là tổ chức tài chính do nước ngoài sở hữu hoặc điều hành, khác với ngân hàng trong nước.
Phát âm "Foreign bank" như thế nào?
"Foreign bank" có phiên âm IPA /ˈfɒrən bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foreign bank"?
I opened an account at a foreign bank for easier international transactions. — Tôi đã mở tài khoản tại ngân hàng nước ngoài để thuận tiện giao dịch quốc tế.