Tiếng Việt
Ngân hàng số tiếng Anh là gì?
ngân hàng số tiếng Anh là Digital bank /ˈdɪʤɪtl bæŋk/. Ngân hàng số là hình thức ngân hàng hoạt động chủ yếu qua các nền tảng kỹ thuật số, không cần chi nhánh vật lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Digital bank
Ví dụ câu với ngân hàng số / Digital bank
- 1
Tôi mở tài khoản ngân hàng số để dễ dàng quản lý tài chính.
I opened a digital bank account to manage my finances easily.
- 2
Ngân hàng số giúp khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc mọi nơi.
Digital banks help customers perform transactions anytime and anywhere.
Ghi chú dùng từ ngân hàng số
Ngân hàng số là dạng ngân hàng trực tuyến, không cần chi nhánh vật lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'online banking' (ngân hàng trực tuyến), 'mobile banking' (ngân hàng di động), 'fintech' (công nghệ tài chính) đều liên quan đến dịch vụ ngân hàng số.
Video minh hoạ ngân hàng số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng số
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng số"
Ngân hàng số tiếng Anh là gì?
Ngân hàng số tiếng Anh là "Digital bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng số là hình thức ngân hàng hoạt động chủ yếu qua các nền tảng kỹ thuật số, không cần chi nhánh vật lý.
"Digital bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Digital bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng số". Ngân hàng số là dạng ngân hàng trực tuyến, không cần chi nhánh vật lý.
Phát âm "Digital bank" như thế nào?
"Digital bank" có phiên âm IPA /ˈdɪʤɪtl bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Digital bank"?
I opened a digital bank account to manage my finances easily. — Tôi mở tài khoản ngân hàng số để dễ dàng quản lý tài chính.