Tiếng Việt
Ngân hàng tài trợ tiếng Anh là gì?
ngân hàng tài trợ tiếng Anh là Financing bank /ˈfaɪnænsɪŋ bæŋk/. Ngân hàng chuyên cung cấp các khoản vay và tài trợ tài chính cho khách hàng hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Financing bank
Ví dụ câu với ngân hàng tài trợ / Financing bank
- 1
Ngân hàng tài trợ đã cấp khoản vay lớn cho dự án xây dựng này.
The financing bank approved a large loan for this construction project.
- 2
Các doanh nghiệp thường tìm đến ngân hàng tài trợ để huy động vốn mở rộng hoạt động.
Companies often turn to financing banks to raise capital for expansion.
Ghi chú dùng từ ngân hàng tài trợ
Ngân hàng tài trợ là loại ngân hàng chuyên về cung cấp các khoản vay và tài trợ tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có ngân hàng thương mại (commercial bank), ngân hàng đầu tư (investment bank), và khoản vay (loan).
Video minh hoạ ngân hàng tài trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng tài trợ
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng tài trợ"
Ngân hàng tài trợ tiếng Anh là gì?
Ngân hàng tài trợ tiếng Anh là "Financing bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng chuyên cung cấp các khoản vay và tài trợ tài chính cho khách hàng hoặc doanh nghiệp.
"Financing bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Financing bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng tài trợ". Ngân hàng tài trợ là loại ngân hàng chuyên về cung cấp các khoản vay và tài trợ tài chính.
Phát âm "Financing bank" như thế nào?
"Financing bank" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænsɪŋ bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Financing bank"?
The financing bank approved a large loan for this construction project. — Ngân hàng tài trợ đã cấp khoản vay lớn cho dự án xây dựng này.