The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngân hàng thông báo tiếng Anh là gì?

ngân hàng thông báo tiếng Anh là Advising bank /ædˈvaɪzɪŋ bæŋk/. Ngân hàng thông báo là ngân hàng gửi thông báo về việc chấp nhận hoặc từ chối thanh toán trong giao dịch thư tín dụng.

Hình minh hoạ "ngân hàng thông báo" tiếng Anh là "Advising bank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Advising bank

Danh từ
/ædˈvaɪzɪŋ bæŋk/

Ví dụ câu với ngân hàng thông báo / Advising bank

  1. 1

    Ngân hàng thông báo xác nhận đã chấp nhận thanh toán cho thư tín dụng.

    The advising bank confirmed the acceptance of the letter of credit.

  2. 2

    Ngân hàng thông báo gửi thông báo về việc từ chối thanh toán do thiếu giấy tờ hợp lệ.

    The advising bank sent a notice of payment refusal due to incomplete documents.

Ghi chú dùng từ ngân hàng thông báo

Ngân hàng thông báo là ngân hàng gửi thông báo về giao dịch ngân hàng cho bên nhận. Các thuật ngữ liên quan: 'ngân hàng phát hành' (issuing bank), 'ngân hàng thanh toán' (paying bank), 'thư tín dụng' (letter of credit).

Video minh hoạ ngân hàng thông báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngân hàng thông báo

Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng thông báo"

Ngân hàng thông báo tiếng Anh là gì?

Ngân hàng thông báo tiếng Anh là "Advising bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng thông báo là ngân hàng gửi thông báo về việc chấp nhận hoặc từ chối thanh toán trong giao dịch thư tín dụng.

"Advising bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Advising bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng thông báo". Ngân hàng thông báo là ngân hàng gửi thông báo về giao dịch ngân hàng cho bên nhận.

Phát âm "Advising bank" như thế nào?

"Advising bank" có phiên âm IPA /ædˈvaɪzɪŋ bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Advising bank"?

The advising bank confirmed the acceptance of the letter of credit. — Ngân hàng thông báo xác nhận đã chấp nhận thanh toán cho thư tín dụng.