Tiếng Việt
Ngân hàng agribank tiếng Anh là gì?
ngân hàng agribank tiếng Anh là Agribank /ˈæɡrɪˌbæŋk/. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, một ngân hàng lớn chuyên về dịch vụ tài chính nông nghiệp và nông thôn tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agribank
Ví dụ câu với ngân hàng agribank / Agribank
- 1
Tôi gửi tiền vào ngân hàng Agribank để tiết kiệm.
I deposited money into Agribank for savings.
- 2
Agribank cung cấp các khoản vay cho nông dân.
Agribank provides loans for farmers.
Ghi chú dùng từ ngân hàng agribank
Agribank là ngân hàng lớn của Việt Nam chuyên về lĩnh vực nông nghiệp. Các từ liên quan: ngân hàng (bank), tài chính (finance), vay (loan).
Video minh hoạ ngân hàng agribank
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng agribank
- hànggoods
- ngânResonance
- ngân hàngbank
- ngân hàng mbMilitary Bank
- ngân hàng sốDigital bank
- Ngân hàng máuBlood bank
- ngân hàng BIDVBank for Investment and Development of Vietnam
- ngân hàng đại lýCorrespondent bank
- Ngân hàng đề thiExam Bank
- ngân hàng địa ốcReal estate bank
- Ngân hàng câu hỏiQuestion Bank
- ngân hàng tài trợFinancing bank
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng agribank"
Ngân hàng agribank tiếng Anh là gì?
Ngân hàng agribank tiếng Anh là "Agribank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, một ngân hàng lớn chuyên về dịch vụ tài chính nông nghiệp và nông thôn tại Việt Nam.
"Agribank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agribank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng agribank". Agribank là ngân hàng lớn của Việt Nam chuyên về lĩnh vực nông nghiệp.
Phát âm "Agribank" như thế nào?
"Agribank" có phiên âm IPA /ˈæɡrɪˌbæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agribank"?
I deposited money into Agribank for savings. — Tôi gửi tiền vào ngân hàng Agribank để tiết kiệm.