The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngân hàng tín dụng tiếng Anh là gì?

ngân hàng tín dụng tiếng Anh là Credit bank /ˈkrɛdɪt bæŋk/. Ngân hàng cung cấp các khoản vay và tín dụng cho khách hàng để hỗ trợ các hoạt động tài chính.

Hình minh hoạ "ngân hàng tín dụng" tiếng Anh là "Credit bank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Credit bank

Danh từ
/ˈkrɛdɪt bæŋk/

Ví dụ câu với ngân hàng tín dụng / Credit bank

  1. 1

    Ngân hàng tín dụng đã cấp vay cho dự án xây dựng mới.

    The credit bank approved a loan for the new construction project.

  2. 2

    Ngân hàng tín dụng giúp doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh.

    The credit bank helps businesses expand their operations.

Ghi chú dùng từ ngân hàng tín dụng

Ngân hàng tín dụng là loại ngân hàng chuyên cung cấp các khoản vay và tín dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'loan' (khoản vay), 'interest rate' (lãi suất), 'collateral' (tài sản thế chấp).

Video minh hoạ ngân hàng tín dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngân hàng tín dụng

Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng tín dụng"

Ngân hàng tín dụng tiếng Anh là gì?

Ngân hàng tín dụng tiếng Anh là "Credit bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng cung cấp các khoản vay và tín dụng cho khách hàng để hỗ trợ các hoạt động tài chính.

"Credit bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Credit bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng tín dụng". Ngân hàng tín dụng là loại ngân hàng chuyên cung cấp các khoản vay và tín dụng.

Phát âm "Credit bank" như thế nào?

"Credit bank" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Credit bank"?

The credit bank approved a loan for the new construction project. — Ngân hàng tín dụng đã cấp vay cho dự án xây dựng mới.