Tiếng Việt
Ngắn hơn tiếng Anh là gì?
ngắn hơn tiếng Anh là Shorter /ˈʃɔː.tər/. So sánh hơn của 'ngắn', nghĩa là có độ dài nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shorter
Ví dụ câu với ngắn hơn / Shorter
- 1
Cây này ngắn hơn cây kia.
This tree is shorter than that tree.
- 2
Chiếc áo này ngắn hơn chiếc kia.
This shirt is shorter than that one.
Ghi chú dùng từ ngắn hơn
Từ 'shorter' dùng để so sánh độ dài của hai vật thể. Các từ liên quan: 'short' (ngắn), 'longer' (dài hơn), 'shortest' (ngắn nhất).
Video minh hoạ ngắn hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắn hơn
Câu hỏi thường gặp về "ngắn hơn"
Ngắn hơn tiếng Anh là gì?
Ngắn hơn tiếng Anh là "Shorter" (tính từ), nghĩa là: So sánh hơn của 'ngắn', nghĩa là có độ dài nhỏ hơn.
"Shorter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shorter" nghĩa tiếng Việt là "ngắn hơn". Từ 'shorter' dùng để so sánh độ dài của hai vật thể.
Phát âm "Shorter" như thế nào?
"Shorter" có phiên âm IPA /ˈʃɔː.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shorter"?
This tree is shorter than that tree. — Cây này ngắn hơn cây kia.