Tiếng Việt
Ngắn mạch tiếng Anh là gì?
ngắn mạch tiếng Anh là short circuit /ˈʃɔːrt ˈsɜːrkɪt/. Dòng điện chạy qua một mạch điện không qua tải hoặc phần của mạch gây ra dòng điện lớn bất thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
short circuit
Ví dụ câu với ngắn mạch / short circuit
- 1
Ngắn mạch có thể gây cháy nổ trong hệ thống điện.
A short circuit can cause a fire in the electrical system.
- 2
Kỹ thuật viên đã sửa chữa ngắn mạch trong bảng điều khiển.
The technician repaired the short circuit in the control panel.
Ghi chú dùng từ ngắn mạch
Ngắn mạch là hiện tượng dòng điện vượt quá giới hạn bình thường, có thể gây hư hỏng thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'circuit breaker' (ngắt mạch), 'fuse' (cầu chì), 'electrical fault' (lỗi điện).
Video minh hoạ ngắn mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắn mạch
Câu hỏi thường gặp về "ngắn mạch"
Ngắn mạch tiếng Anh là gì?
Ngắn mạch tiếng Anh là "short circuit" (danh từ), nghĩa là: Dòng điện chạy qua một mạch điện không qua tải hoặc phần của mạch gây ra dòng điện lớn bất thường.
"short circuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"short circuit" nghĩa tiếng Việt là "ngắn mạch". Ngắn mạch là hiện tượng dòng điện vượt quá giới hạn bình thường, có thể gây hư hỏng thiết bị.
Phát âm "short circuit" như thế nào?
"short circuit" có phiên âm IPA /ˈʃɔːrt ˈsɜːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "short circuit"?
A short circuit can cause a fire in the electrical system. — Ngắn mạch có thể gây cháy nổ trong hệ thống điện.