The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngắn hơi tiếng Anh là gì?

ngắn hơi tiếng Anh là shortness of breath /ˈʃɔːrtnəs əv brɛθ/. Tình trạng thở nhanh hoặc khó khăn do thiếu oxy hoặc vấn đề về hô hấp.

Hình minh hoạ "ngắn hơi" tiếng Anh là "shortness of breath"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shortness of breath

Danh từ
/ˈʃɔːrtnəs əv brɛθ/

Ví dụ câu với ngắn hơi / shortness of breath

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy ngắn hơi sau khi chạy bộ.

    She felt shortness of breath after jogging.

  2. 2

    Bệnh nhân cần điều trị khi bị ngắn hơi kéo dài.

    The patient needs treatment for persistent shortness of breath.

Ghi chú dùng từ ngắn hơi

Ngắn hơi là triệu chứng của các bệnh về phổi hoặc tim. Các từ liên quan: 'dyspnea' (khó thở), 'respiratory distress' (khó thở cấp tính), 'asthma' (hen suyễn).

Video minh hoạ ngắn hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngắn hơi

Câu hỏi thường gặp về "ngắn hơi"

Ngắn hơi tiếng Anh là gì?

Ngắn hơi tiếng Anh là "shortness of breath" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng thở nhanh hoặc khó khăn do thiếu oxy hoặc vấn đề về hô hấp.

"shortness of breath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shortness of breath" nghĩa tiếng Việt là "ngắn hơi". Ngắn hơi là triệu chứng của các bệnh về phổi hoặc tim.

Phát âm "shortness of breath" như thế nào?

"shortness of breath" có phiên âm IPA /ˈʃɔːrtnəs əv brɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shortness of breath"?

She felt shortness of breath after jogging. — Cô ấy cảm thấy ngắn hơi sau khi chạy bộ.