Tiếng Việt
Ngắn gọn tiếng Anh là gì?
ngắn gọn tiếng Anh là Concise /kənˈsaɪs/. Ngắn gọn, súc tích, thể hiện ý rõ ràng mà không dài dòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Concise
Ví dụ câu với ngắn gọn / Concise
- 1
Lời phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn và dễ hiểu.
His speech was concise and easy to understand.
- 2
Bài viết của cô ấy ngắn gọn nhưng đầy đủ ý.
Her article is concise but comprehensive.
Ghi chú dùng từ ngắn gọn
Từ 'concise' nghĩa là súc tích, rõ ràng, thường dùng để mô tả lời nói hoặc viết ngắn gọn, súc tích. Các từ liên quan gồm 'brief' (ngắn gọn, tóm tắt), 'succinct' (ngắn gọn, xúc tích), 'terse' (ngắn gọn, thẳng thắn).
Video minh hoạ ngắn gọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắn gọn
Câu hỏi thường gặp về "ngắn gọn"
Ngắn gọn tiếng Anh là gì?
Ngắn gọn tiếng Anh là "Concise" (tính từ), nghĩa là: Ngắn gọn, súc tích, thể hiện ý rõ ràng mà không dài dòng.
"Concise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Concise" nghĩa tiếng Việt là "ngắn gọn". Từ 'concise' nghĩa là súc tích, rõ ràng, thường dùng để mô tả lời nói hoặc viết ngắn gọn, súc tích.
Phát âm "Concise" như thế nào?
"Concise" có phiên âm IPA /kənˈsaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Concise"?
His speech was concise and easy to understand. — Lời phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn và dễ hiểu.